Flora Tallinn (Nữ)
Estonia
Flora Tallinn (Nữ) Resultados mais recentes
Flora Tallinn (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Flora Tallinn (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 24 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) ghi trung bình 3.71 bàn mỗi trận
Flora Tallinn (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn thua
Flora Tallinn (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Flora Tallinn (Nữ) đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Flora Tallinn (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 5.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Flora Tallinn (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 29% đối với Flora Tallinn (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
Flora Tallinn (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 58% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Flora Tallinn (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Flora Tallinn (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Flora Tallinn (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Flora Tallinn (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Flora Tallinn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) có trung bình 0.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Flora Tallinn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Flora Tallinn (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Flora Tallinn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Flora Tallinn (Nữ) có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Flora Tallinn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) có trung bình 2.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Flora Tallinn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) có trung bình 1.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Flora Tallinn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) có trung bình 1.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Flora Tallinn (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 26:9 | 17 | 16 | |
| 2 | 7 | 5 | 0 | 2 | 22:12 | 10 | 15 | |
| 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:9 | 5 | 11 | |
| 4 | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:20 | -5 | 10 | |
| 5 | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:21 | -12 | 7 | |
| 6 | 7 | 0 | 1 | 6 | 6:21 | -15 | 1 |
- Champions League Qualification
- Relegation Playoffs